Dịch

steely iron

danh từ (noun)
US/ˈstiːli ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất của sắt chứa ít hơn 0,5% cacbondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A compound of iron containing less than 0.5 percent carbon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steely ironDạng gốc (base form)
  2. steely ironsSố nhiều (plural)

AI