Nghĩa chính
- Hợp chất của sắt chứa ít hơn 0,5% cacbondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A compound of iron containing less than 0.5 percent carbon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steely ironDạng gốc (base form)
- steely ironsSố nhiều (plural)