Nghĩa chính
- Đồng xu một xu (penny) bằng thép mạ kẽm, được sản xuất trong Thế chiến thứ hai do thiếu đồngdanh từA zinc-coated steel one-cent (penny) coin, produced during World War II because of copper shortages.
- Quả cầu chịu lực bằng thép được sử dụng làm đá cẩm thạchdanh từA steel bearing ball used as a marble.
- Bánh xe thépdanh từA steel wheel.
- Một đôi giày mũi thépdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A steel-toe boot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steelieDạng gốc (base form)
- steeliesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 1943
- , ' . , , , .
- Mopars