Dịch

steelie

danh từ (noun)
US/ˈstiːli/

Nghĩa chính

  1. Đồng xu một xu (penny) bằng thép mạ kẽm, được sản xuất trong Thế chiến thứ hai do thiếu đồngdanh từA zinc-coated steel one-cent (penny) coin, produced during World War II because of copper shortages.
  2. Quả cầu chịu lực bằng thép được sử dụng làm đá cẩm thạchdanh từA steel bearing ball used as a marble.
  3. Bánh xe thépdanh từA steel wheel.
  4. Một đôi giày mũi thépdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A steel-toe boot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steelieDạng gốc (base form)
  2. steeliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 1943
  • , ' . , , , .
  • Mopars

AI