Nghĩa chính
- Giai đoạn khó khăndanh từđếm được (countable)Difficulties; a difficult time; trouble.
- Khoản án tùdanh từkhông đếm được (uncountable)A prison term.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard timeDạng gốc (base form)
- hard timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a hard timeđộng từ | động từ | Gặp khó khăn |
| have a hard time of itđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với have a rough time of it |
| give someone a hard timeđộng từ | động từ | Gây khó khăn hoặc gây rắc rối cho ai đó |
| hard-times tokendanh từ | danh từ | Đồng token, xuất hiện từ khoảng năm 1833 đến năm 1843, đóng vai trò là tiền tệ không chính thức trong thời kỳ khủng hoảng chính trị và tài chính ở Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật.
- . . . , , .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- hardkết hợpkhoảng thời gian khó khăn