Dịch

hard time

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːd ˈtaɪm/US/ˈhɑɹd ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn khó khăndanh từđếm được (countable)Difficulties; a difficult time; trouble.
  2. Khoản án tùdanh từkhông đếm được (uncountable)A prison term.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard timeDạng gốc (base form)
  2. hard timesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

have a hard timeđộng từGặp khó khăn
have a hard time of itđộng từĐồng nghĩa với have a rough time of it
give someone a hard timeđộng từGây khó khăn hoặc gây rắc rối cho ai đó
hard-times tokendanh từĐồng token, xuất hiện từ khoảng năm 1833 đến năm 1843, đóng vai trò là tiền tệ không chính thức trong thời kỳ khủng hoảng chính trị và tài chính ở Hoa Kỳ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật.
  • . . . , , .
  • .

AI