Nghĩa chính
- Rượu vang cường hóadanh từA fortified wine.
- Được phòng thủ kiên cố, kiên cốtính từHaving strong defenses.
- Được bổ sung vi chất, giàu dinh dưỡngtính từBeing enriched with (additional) minerals and vitamins.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fortifyđộng từsimple past and past participle of fortify
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fortifiedDạng gốc (base form)
- fortifiedsSố nhiều (plural)
- more fortifiedSo sánh hơn (comparative)
- most fortifiedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fortified winedanh từ | danh từ | Loại rượu mà rượu chưng cất, điển hình là rượu brandy hoặc rượu nho trung tính, được thêm vào để nâng cao nồng độ cồn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được phòng thủ kiên cố
Họ từ (word family)
cùng gốc fortifiedVí dụ
- 1969 , 1973 .Năm 1969, sản lượng rượu vang bàn lần đầu tiên vượt qua rượu vang cường hóa, và đến năm 1973 lượng vang bàn sản xuất ra đã gấp đôi lượng vang cường hóa.
- , .Khu phi quân sự đã và đang được phòng thủ rất kiên cố, có lẽ thuộc hàng kiên cố nhất so với bất kỳ đường biên giới nào trên thế giới.
- .Krym được phòng thủ khá kiên cố.