strong relationship
Nghĩa chính
- Mối quan hệ bền chặt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build a strong relationship with someone | Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với ai đó |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build a strong relationship with someone | Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với ai đó |