Nghĩa chính
- Gia cố, kiên cố, bọc théptính từHaving been or containing reinforcement.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của reinforceđộng từsimple past and past participle of reinforce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinforcedDạng gốc (base form)
- more reinforcedSo sánh hơn (comparative)
- most reinforcedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reinforced concretedanh từ | danh từ | Bê tông cốt thép |
| reinforced lipiddanh từ | danh từ | Lipid trong đó một số axit béo có chứa deuterium |
| fibre-reinforced plasticdanh từ | danh từ | Vật liệu tổng hợp bằng sợi thủy tinh (hoặc sợi khác) trong nền polyme |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gia cố
Họ từ (word family)
cùng gốc reinforcedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các bức tường được làm bằng bê tông cốt thép.
- .Công trình này được xây dựng bằng bê tông cốt thép.
- , .Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.