Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinforced lipid
danh từ
(noun)
US
/ˌɹ
i
ɪ
n
ˈ
f
ɔɹ
s
t
ˈ
l
aɪ
p
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Lipid trong đó một số axit béo có chứa deuterium
danh từ
A lipid in which some of the fatty acids contain deuterium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinforced lipid
Dạng gốc
(base form)
reinforced lipid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lipid trong đó một số axit béo có chứa deuterium
1
Lipid trong đó một số axit béo có chứa deuterium
1
Lipid trong đó một số axit béo có chứa deuterium