Dịch

unreinforced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được gia cốtính từkhông so sánh (not comparable)Not reinforced.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • [] , 1901. Uamh . , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI