Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puncto
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ʌ
ŋ
k
t
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Điểm của hình thức hoặc nghi lễ
danh từ
A point of form or ceremony.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puncto
Dạng gốc
(base form)
puncto
s
Số nhiều
(plural)
puncto
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
punctum
từ tiếng Ý
punto
Cùng gốc
(doublet)
point
pointe
ponto
punctum
punt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
puncto
puncto
graph
Máy đánh chữ tạo ra chữ nổi
danh từ
puncto
graphic
Liên quan đến dấu chấm câu
tính từ
Ví dụ
...
and
religious
punctos
and
ceremonies
...
AI
1
Điểm của hình thức hoặc nghi lễ
1
Điểm của hình thức hoặc nghi lễ
1
Điểm của hình thức hoặc nghi lễ