Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one point
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ʌ
n
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ace point
danh từ
Synonym of ace point
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
one point
Dạng gốc
(base form)
one point
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ace point
Ví dụ
I'm
down
to
one
point
.
Each
correct
answer
is
one
point
.
You
win
one
point
per
round
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với ace point
1
Đồng nghĩa với ace point
1
Đồng nghĩa với ace point