Dịch

one point

danh từ (noun)
UK/ˈwʌn ˈpɔɪnt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ace pointdanh từSynonym of ace point

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one pointDạng gốc (base form)
  2. one pointsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI