Dịch

ace point

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm đầu tiên của người chơi trên bảngdanh từThe player's first point on the board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ace pointDạng gốc (base form)
  2. ace pointsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI