Dịch

home point

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊm ˈpɔɪnt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ace pointdanh từSynonym of ace point

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. home pointDạng gốc (base form)
  2. home pointsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI