Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
home point
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
m
ˈ
p
ɔɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ace point
danh từ
Synonym of ace point
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
home point
Dạng gốc
(base form)
home point
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ace point
AI
1
Đồng nghĩa với ace point
1
Đồng nghĩa với ace point
1
Đồng nghĩa với ace point