Dịch

point in

cụm từ (phrase)
UK/ˈpɔɪnt ɪn/

Nghĩa chính

  1. Vùi (phân) bàng đầu mũi thuổngcụm từ

Cụm từ (phrase)

point in timedanh từKhoảnh khắc (của thời gian)
at this point in timecụm giới từNgay bây giờ hoặc trong tương lai gần và gần
there's no point in doing somethingChẳng ích gì khi làm gì
there is no point in doing somethingVô ích khi làm gì

AI