Dịch

point in time

danh từ (noun)
UK/ˈpɔɪnt ɪn ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Khoảnh khắc (của thời gian)danh từA moment (of time).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. point in timeDạng gốc (base form)
  2. points in timeSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

at this point in timecụm giới từNgay bây giờ hoặc trong tương lai gần và gần

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • " ".
  • .
  • , .

AI