Nghĩa chính
- Chân tôi, mông tôi (một phản ứng phủ nhận lời nhận xét của ai đó)cụm từMy foot, my ass (a dismissive response to someone's remark)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on your head be itcụm từ | cụm từ | Dùng để cảnh báo ai đó về trách nhiệm gắn liền với việc thực hiện một nhiệm vụ nhất định |
| is your head coldcụm từ | cụm từ | Thu hút sự chú ý đến sự thô lỗ của một người khi không cởi mũ |
| the sky will fall on your headcụm từ | cụm từ | Một điều gì đó không may hoặc thảm họa sẽ xảy ra với bạn |
| go soak your headthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với get bent |
| go and boil your headcụm từ | cụm từ | Biến đi; bị lạc |
| give your head a wobblecụm từ | cụm từ | Hãy suy nghĩ lại; lời khuyên nhủ ai đó đang cư xử tồi tệ hoặc nói điều gì đó không thể chấp nhận được |
| nod your head | Gật đầu | |
| bob your head | Gật đầu lia lịa |
Ví dụ
- ?Đầu bạn có còn đau không?
- .Đừng gắn cái đó lên đầu bạn.
- .Giữ được bình tĩnh khi có chuyện khẩn cấp là rất quan trọng.