Nghĩa chính
- Trang điểmdanh từA major change in the use of something, or in the appearance of something or someone; a radical transformation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- makeoverDạng gốc (base form)
- makeoversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complete makeover | Sự thay đổi diện mạo hoàn toàn | |
| extreme makeover | Cuộc lột xác ngoạn mục | |
| give something a makeover | Tân trang thứ gì đó | |
| home makeover | Tân trang nhà cửa | |
| total makeover | Sự đổi mới toàn diện | |
| get a makeover | Được thay đổi diện mạo | |
| give someone a makeover | Tân trang diện mạo cho ai | |
| mummy makeoverdanh từ | danh từ | Phẫu thuật thẩm mỹ được thực hiện cho phụ nữ sau sinh nhằm khắc phục các dấu hiệu mang thai bên ngoài như ngực, bụng chảy xệ, v.v |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; .Căn phòng này bừa bộn quá; nó cần được tân trang lại.
- .Algiers đang trải qua một cuộc lột xác ngoạn mục.
- .Có lẽ đã đến lúc đổi kiểu tóc và tút tát lại bản thân.