Dịch

makeover

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang điểmdanh từA major change in the use of something, or in the appearance of something or someone; a radical transformation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. makeoverDạng gốc (base form)
  2. makeoversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

complete makeoverSự thay đổi diện mạo hoàn toàn
extreme makeoverCuộc lột xác ngoạn mục
give something a makeoverTân trang thứ gì đó
home makeoverTân trang nhà cửa
total makeoverSự đổi mới toàn diện
get a makeoverĐược thay đổi diện mạo
give someone a makeoverTân trang diện mạo cho ai
mummy makeoverdanh từPhẫu thuật thẩm mỹ được thực hiện cho phụ nữ sau sinh nhằm khắc phục các dấu hiệu mang thai bên ngoài như ngực, bụng chảy xệ, v.v

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .Căn phòng này bừa bộn quá; nó cần được tân trang lại.
  • .Algiers đang trải qua một cuộc lột xác ngoạn mục.
  • .Có lẽ đã đến lúc đổi kiểu tóc và tút tát lại bản thân.

AI