Dịch

sault

C2danh từ (noun)
US/suː/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thác nước, ghềnhdanh từA waterfall; a rapid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saultDạng gốc (base form)
  2. saultsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Long Saultdanh từ riêngThác ghềnh ở Ottawa, Quebec, Canada
Sault Ste. Mariedanh từ riêngThành phố, thủ phủ của Quận Algoma, Ontario, Canada
Saint-Julien-du-Saultdanh từ riêngXã thuộc tỉnh Yonne, Bourgogne-Franche-Comté, Pháp

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự tấn công
  1. Sự tấn công, hành hungAssault.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạisault
  2. mượn từ tiếng Phápsault
  3. từ tiếng Latinhsaltus

AI