ponderously
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chậm chạp, nặng nềtrạng từIn a ponderous manner; very slowly.
- Có vẻ nặng nềtrạng từWith the appearance of great weight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ponderouslyDạng gốc (base form)
- more ponderouslySo sánh hơn (comparative)
- most ponderouslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- team-mates , , , .Rooney và các đồng đội khởi đầu một cách chậm chạp, như thể cảm nhận được tầm quan trọng của dịp này, nhưng khi Scholes bắt đầu phối hợp với Ryan Giggs ở giữa sân, đội khách đã tăng tốc khiến Sunderland chật vật theo kịp.
- , , , , , , .Một con phố hẹp vắng vẻ chìm trong bóng tối, những ngôi nhà cao tầng, vô số cửa sổ có rèm chớp, sự im lặng chết chóc, cỏ mọc giữa các phiến đá, những cổng vòm xe ngựa uy nghi hai bên, những cánh cửa đôi khổng lồ đứng hé mở một cách nặng nề.