Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ponderousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính cân nhắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being ponderous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ponderousness
Dạng gốc
(base form)
ponderousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ponderous
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
ponderusnes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ponderousness
ponderous
Nặng nề, đồ sộ
tính từ
pondero
sity
Phẩm chất đòi hỏi sự suy nghĩ sâu rộng
danh từ
ponderous
ly
Chậm chạp, nặng nề
trạng từ
Ví dụ
a
book
so
serious
that
it
sometimes
subsided
into
ponderousness
AI
1
Tính cân nhắc
1
Tính cân nhắc
1
Tính cân nhắc