Dịch

ponderosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phẩm chất đòi hỏi sự suy nghĩ sâu rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of requiring extensive thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ponderosityDạng gốc (base form)
  2. ponderositiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cân nặng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cân nặng; sự nặng nềWeight; heaviness.

Ví dụ

  • , ,
  • , , , ; .

AI