Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phẩm chất đòi hỏi sự suy nghĩ sâu rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of requiring extensive thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ponderosityDạng gốc (base form)
- ponderositiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cân nặng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cân nặng; sự nặng nềWeight; heaviness.
Họ từ (word family)
cùng gốc ponderosityVí dụ
- , ,
- , , , ; .