tardogótico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kiến trúc Gothic muộntính từlate Gothic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tardogóticoDạng gốc (base form)
- tardogóticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tardogóticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tardogóticaGiống cái (feminine)