Dịch

tardogótico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kiến trúc Gothic muộntính từlate Gothic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tardogóticoDạng gốc (base form)
  2. tardogóticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tardogóticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tardogóticaGiống cái (feminine)

AI