Dịch

pokey

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈpoʊ.ki/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chật chội, bé títính từOf a room or house, of small volume, cramped.
  2. Chậm chạptính từSlow.
  3. Chạy nhanhtính từOf a car, fast.
  4. Nhà giam, nhà tùdanh từđi với thePrison.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pokeyDạng gốc (base form)
  2. pokeysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hokey pokeydanh từLoại bánh kẹo làm từ xi-rô vàng, đường trắng và baking soda; kẹo bơ cứng tổ ong

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con dao
  1. A knife.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , men’s , ; , .Anh ấy yêu căn bếp nhỏ chật chội, nơi những đôi bốt của đàn ông bước đi rầm rập, và con chó ngủ với một mắt mở vì sợ bị giẫm lên; nơi chiếc đèn treo lơ lửng trên bàn vào ban đêm, và mọi thứ thật yên tĩnh.
  • , Rút dao ra, đâm chết mấy tên khốn này
  • .Tom đã dành cả đêm trong nhà giam.

AI