Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chật chội, bé títính từOf a room or house, of small volume, cramped.
- Chậm chạptính từSlow.
- Chạy nhanhtính từOf a car, fast.
- Nhà giam, nhà tùdanh từđi với thePrison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pokeyDạng gốc (base form)
- pokeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hokey pokeydanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo làm từ xi-rô vàng, đường trắng và baking soda; kẹo bơ cứng tổ ong |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con dao
- A knife.
Họ từ (word family)
cùng gốc pokeyVí dụ
- , men’s , ; , .Anh ấy yêu căn bếp nhỏ chật chội, nơi những đôi bốt của đàn ông bước đi rầm rập, và con chó ngủ với một mắt mở vì sợ bị giẫm lên; nơi chiếc đèn treo lơ lửng trên bàn vào ban đêm, và mọi thứ thật yên tĩnh.
- , Rút dao ra, đâm chết mấy tên khốn này
- .Tom đã dành cả đêm trong nhà giam.