Dịch

ying

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Dạng gốc:chingChũm chọe ngón tay

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng khác của chingdanh từAlternative form of ching (“knife”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yingDạng gốc (base form)
  2. yingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

out the ying yangtrạng từĐồng nghĩa với out the wazoo
Sai Ying Pundanh từ riêngKhu vực của quận Trung và Tây, Hồng Kông
ching chongthán từ, danh từBắt chước tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Thái hoặc cách nói của người Đông hoặc Đông Nam Á khác
ching bo leungdanh từMón súp tráng miệng lạnh có nguồn gốc từ Trung Quốc

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng khác của ching
  1. Alternative form of ching (“to stab”).

Ví dụ

  • “ ?” Hắn lao đến nhanh quá / Bọn chúng trông giống hệt mấy vận động viên khốn kiếp / Làm tôi hét lên "dao của mày đâu rồi?" / Như thể tôi định tóm cậu ở mấy con hẻm sau
  • , , man’s T-deadlyVung nó lên, đâm nó đi, / Quất thẳng vào ngực đứa khác chết tươi
  • .Anh ấy là Lý Ánh.

AI