Dịch

chingri

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tôm (trong món cà ri Bangladesh)danh từkhông đếm được (uncountable)prawns (in a Bangladeshi curry)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalচিংড়িciṅṛi

Ví dụ

  • , , onion-ginger garam , , , , .

AI