Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chingri
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tôm (trong món cà ri Bangladesh)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
prawns (in a Bangladeshi curry)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Bengal
চিংড়ি
ciṅṛi
Ví dụ
A
subtly
flavorful
prawn
dish
,
chingri
macher
curry
,
was
prepared
with
an
onion-ginger
paste
and
the
simplified
Bengali
garam
masala
,
which
contains
cardamom
,
cinnamon
and
cloves
,
making
for
a
light
,
mild
spicing
.
AI
1
Tôm (trong món cà ri Bangladesh)
1
Tôm (trong món cà ri Bangladesh)
1
Tôm (trong món cà ri Bangladesh)