chingma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đay được sản xuất từ cây cẩm quỳ Ấn Độ (Abutilon spp.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of jute produced from Indian mallow (Abutilon spp.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chingmaDạng gốc (base form)
- chingmasSố nhiều (plural)