Nghĩa chính
- Sự chậm lại, suy giảmdanh từA reduction in speed, or a decrease in the level of production, economic activity, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slowdownDạng gốc (base form)
- slowdownsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?Có sự sụt giảm nhu cầu tiêu dùng ở Algérie không?
- .Điều này đã gây ra sự suy giảm kinh tế ở Algérie.
- .Ngày nay Algérie đang phải đối mặt với tình trạng suy giảm kinh tế.