speedup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng hoặc tốc độ giảm thời gian thực hiện một khối lượng công việc nhất địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amount or rate of decrease in time taken to do a certain amount of work.
- Mối quan hệ giữa thời gian thực hiện và số lượng bộ xử lý được sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The relationship between time taken and number of processors used.
- Yêu cầu của người sử dụng lao động về sản lượng cao hơn mà không phải trả thêm lươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An employer's demand for more output without more pay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speedupDạng gốc (base form)
- speedupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blum's speedup theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý cơ bản về độ phức tạp của các hàm tính toán, phát biểu rằng đối với bất kỳ độ đo độ phức tạp nào đều có các hàm tính toán không tối ưu đối với độ đo đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : , , , , […]
- , 49 58 . ().
- , , 50 60 , , , .