Dịch

go-slow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian trôi qua một cách chậm rãi khác thườngdanh từA period of time spent in an unusually slow fashion.
  2. Cố tình làm việc chậm chạp để phản đối trong một vụ tranh chấp lao độngdanh từDeliberate slow working as a protest during an industrial dispute.
  3. Các công việc nặng nhọc, chẳng hạn như hành chính công trái tay hoặc tắc đườngdanh từAny ponderous business, such as backhanded public administration or a traffic jam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. go-slowDạng gốc (base form)
  2. go-slowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on a go-slowcụm giới từChậm một cách bất thường

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI