go-slow
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian trôi qua một cách chậm rãi khác thườngdanh từA period of time spent in an unusually slow fashion.
- Cố tình làm việc chậm chạp để phản đối trong một vụ tranh chấp lao độngdanh từDeliberate slow working as a protest during an industrial dispute.
- Các công việc nặng nhọc, chẳng hạn như hành chính công trái tay hoặc tắc đườngdanh từAny ponderous business, such as backhanded public administration or a traffic jam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- go-slowDạng gốc (base form)
- go-slowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on a go-slowcụm giới từ | cụm giới từ | Chậm một cách bất thường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)