Dịch

acelerón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aseleˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Khỏe, vọt lên, tăng tốc đột ngột, tăng tốc đột ngột (lực nhấn vào bàn đạp hoặc tăng thêm bất kỳ nhiên liệu hoặc công suất nào cho động cơ hoặc động cơ)danh từwelly, spurt, sudden acceleration, burst of speed (force on a pedal or increase to any fuel or power for an engine or motor)
  2. Tăng tốcdanh từspeedup, speed-up

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI