Nghĩa chính
- Chậm lại, giảm tốc độđộng từnội động từ (intransitive)To decelerate.
- Làm chậm lại, giảm tốc độđộng từngoại động từ (transitive)To reduce the velocity, speed, or tempo of something.
- Bớt hăng hái, điềm đạm lại, hạ nhiệtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To become less intense, enthusiastic, etc., usually with a positive connotation, implying that one is stripped of exaggerated or unnecessary eagerness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slow downNguyên thể (infinitive)
- slows downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slowed downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slowing downPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slow down traffic | Làm chậm lưu lượng giao thông | |
| slow down erosion | Làm chậm sự xói mòn | |
| slowing-down timedanh từ | danh từ | Dạng giãn nở thời gian, trong đó đồng hồ chậm lại được xác định bởi người quan sát đang chuyển động tương đối so với đồng hồ, thường là khi đạt gần tốc độ ánh sáng |
| slow-down | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc slow downTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- !Chậm lại đi!
- , , .
- , .