Dịch

cumber

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một cái gì đó cản trở; một trở ngại, một gánh nặngdanh từkhông đếm được (uncountable)Something that encumbers; a hindrance, a burden.
  2. Dạng rút gọn của cucumberdanh từClipping of cucumber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cumberDạng gốc (base form)
  2. cumbersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Rắc rối
  1. không đếm được (uncountable)Rắc rối, đau khổTrouble, distress.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikomber
  2. từ tiếng Pháp cổencombre“a hindrance, difficulty”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kumbr“burden, trouble, sorrow”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicombren
  2. từ tiếng Pháp cổencombrer
  3. từ tiếng Latinhcumulus

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , / , / , / !
  • , , […] .
  • []hese , , , , , .

AI