Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một cái gì đó cản trở; một trở ngại, một gánh nặngdanh từkhông đếm được (uncountable)Something that encumbers; a hindrance, a burden.
- Dạng rút gọn của cucumberdanh từClipping of cucumber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cumberDạng gốc (base form)
- cumbersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Rắc rối
- không đếm được (uncountable)Rắc rối, đau khổTrouble, distress.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạikomber
- từ tiếng Pháp cổencombre“a hindrance, difficulty”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kumbr“burden, trouble, sorrow”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạicombren
- từ tiếng Pháp cổencombrer
- từ tiếng Latinhcumulus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cumberVí dụ
- , / , / , / !
- , , […] .
- []hese , , , , , .