Nghĩa chính
- Dấu nhịp độ chỉ dẫn rằng một đoạn văn sẽ được chơi ở nhịp độ chậm vừa phải; nhanh hơn adagio nhưng chậm hơn moderatodanh từA tempo mark directing that a passage is to be played in a moderately slow tempo; faster than adagio but slower than moderato.
- Đoạn văn có dấu hiệu nàydanh từA passage having this mark.
- Thong thảtrạng từkhông so sánh (not comparable)Played at a moderately slow tempo.
- Miêu tả một đoạn văn có dấu nàytính từkhông so sánh (not comparable)Describing a passage having this mark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andanteDạng gốc (base form)
- andantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andante moderatotrạng từ | trạng từ | Nhanh hơn một chút so với andante |
Ví dụ
- music’s , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thong thả
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýandante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha