Dịch

instancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khăng khăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)insistence, insistency
  2. Tính tức thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)immediacy, instantaneousness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instancyDạng gốc (base form)
  2. instanciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI