Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instantáneamente
B2
trạng từ
(adverb)
/instanˌtaneaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngay lập tức
trạng từ
instantaneously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
立刻
lì kè
Ngay lập tức, tức khắc, liền
马上
mǎ shàng
Ngay lập tức, tức thì
及时
jí shí
Kịp thời, ngay lập tức
Tiếng Anh
instantaneously
Ngay lập tức, tức thời
Xuất hiện ở từ khác
秒
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức