instante
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/insˈtante/nguồn
Nghĩa chính
- Khoảnh khắc, chốc lát, giây phútdanh từinstant, moment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instanteDạng gốc (base form)
- instantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al instantetrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức, tức thì |
| dentro de instantes | Trong giây lát | |
| en un instante | Trong tích tắc | |
| por un instante | Trong chốc lát | |
| a cada instantetrạng từ | trạng từ | Mọi lúc; mỗi khoảnh khắc thức dậy |
| morir al instante | Chết ngay tức khắc | |
| desaparecer al instante | Biến mất ngay lập tức | |
| por instantestrạng từ | trạng từ | Liên tục |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !Hãy học nói tiếng Anh chỉ trong chốc lát!
- .Hãy hôn em và làm em hạnh phúc dù chỉ trong một khoảnh khắc.
- , .Kinh hãi, họ chết lặng ngay lập tức.
Xuất hiện ở từ khác
- minuteTiếng Anhtương đương
- momentTiếng Anhtương đương
- secondTiếng Anhtương đương
- momentođồng nghĩakhoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi, văn phong trang trọng hơn
- momentosdễ nhầmCũng chỉ khoảnh khắc, thường nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn.
- pocođồng nghĩaKhoảng thời gian rất ngắn; thường mang sắc thái ngắn và thoáng qua.