Dịch

instante

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/insˈtante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khoảnh khắc, chốc lát, giây phútdanh từinstant, moment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instanteDạng gốc (base form)
  2. instantesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al instantetrạng từNgay lập tức, tức thì
dentro de instantesTrong giây lát
en un instanteTrong tích tắc
por un instanteTrong chốc lát
a cada instantetrạng từMọi lúc; mỗi khoảnh khắc thức dậy
morir al instanteChết ngay tức khắc
desaparecer al instanteBiến mất ngay lập tức
por instantestrạng từLiên tục

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !Hãy học nói tiếng Anh chỉ trong chốc lát!
  • .Hãy hôn em và làm em hạnh phúc dù chỉ trong một khoảnh khắc.
  • , .Kinh hãi, họ chết lặng ngay lập tức.

AI