al instante
B1trạng từ (adverb)
/al insˈtante/
Nghĩa chính
- Ngay lập tức, tức thìtrạng từinstantly, at once
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desaparecer al instante | Biến mất ngay lập tức | |
| morir al instante | Chết ngay tức khắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 马上Tiếng Trungtương đương