inst.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của institutedanh từAbbreviation of institute.
- Viết tắt của institutiondanh từAbbreviation of institution.
- Viết tắt của instrumentaldanh từAbbreviation of instrumental.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| M.Inst.C.E.danh từ | danh từ | Viết tắt của Member of the Institute of Civil Engineers |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của instant: của tháng hiện tại
- Abbreviation of instant: of the current month.
Ví dụ
- 7 . , 29 .
- , 4 ., .
- , 26 ., .