Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
passingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem passing
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of in passing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in passing
Ví dụ
I'm
only
passingly
familiar
with
Schopenhauer
:
I
haven't
read
many
of
his
works
.
Nguồn gốc
(etymology)
passing
+
-ly
AI
1
Xem passing
1
Xem passing
1
Xem passing