Dịch

buck-passing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đổ lỗi; hành động tự chối bỏ trách nhiệm hoặc mối quan ngại về một vấn đề nhất định bằng cách tuyên bố thiếu thẩm quyền hoặc quyền tài phándanh từkhông đếm được (uncountable)Blameshifting; the act of absolving oneself of responsibility or concern for a given matter by claiming to lack authority or jurisdiction.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI