Dịch

traspaso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈpaso/

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển giaodanh từtransfer, handover, conveyance
  2. Đi qua, vượt quadanh từpassing, crossing
  3. Xỏ khuyêndanh từpiercing
  4. Sự vi phạm, sự xâm phạmdanh từtransgression, violation, trespass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traspasoDạng gốc (base form)
  2. traspasosSố nhiều (plural)

AI