traspaso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈpaso/
Nghĩa chính
- Sự chuyển giaodanh từtransfer, handover, conveyance
- Đi qua, vượt quadanh từpassing, crossing
- Xỏ khuyêndanh từpiercing
- Sự vi phạm, sự xâm phạmdanh từtransgression, violation, trespass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traspasoDạng gốc (base form)
- traspasosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự chuyển giao