Nghĩa chính
- Điểm đạtdanh từThe grade required to pass an exam or other assessment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passing gradeDạng gốc (base form)
- passing gradesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Giáo viên sẽ cho anh ấy điểm đạt nếu anh ấy cố gắng.
- .Tôi đã đạt điểm trong môn toán bằng cách nào đó.
- .