Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điểm cực hạn, đầu mút, tận cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The most extreme or furthest point of something.
- Biện pháp cực đoan, bước đường cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extreme measure.
- Bàn tay hoặc bàn chân, chidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hand or foot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extremityDạng gốc (base form)
- extremitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New French Extremitydanh từ riêng | danh từ riêng | Là một nhóm phim xuyên không của các đạo diễn người Pháp vào đầu thế kỷ 21, có chủ đề về tình dục, bạo lực và rối loạn tinh thần |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A limb (“major appendage of a human or animal such as an arm, leg, or wing”).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- —, . , [.., ] .Scrooge nói rằng hắn sẽ gặp lão—vâng, thực sự hắn đã nói vậy. Hắn đã nói hết lời và bảo rằng hắn sẽ gặp lão ở bước đường cùng đó trước.
- – .Hội chứng Guillain–Barré khiến người bệnh không thể cử động các chi.
- blood-vessels, , , .Sự nguy hiểm của các vết thương ở chi nằm ở tổn thương mạch máu, thần kinh, khớp và xương.
Họ từ (word family)
cùng gốc extremityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiextremite
- từ tiếng Pháp cổextremité
- từ tiếng Latinhextrēmitās“extremity; border, perimeter; ending”
Xuất hiện ở từ khác
- endđồng nghĩaTừ trang trọng; thường nói về tay, chân hoặc điểm biên.