Dịch

ultranza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ulˈtɾanθa/

Nghĩa chính

  1. Vô cùngdanh từextreme

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultranzaDạng gốc (base form)
  2. ultranzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a ultranzatrạng từĐến cực điểm; đến mức tối đa; kiên quyết; đến một lỗi

AI