Nghĩa chính
- Quá đángtính từExcessive; going beyond that what is natural or sufficient.
- Bất hợp pháp, không chính đángtính từWhich ought not to be done; illegal; unjustified.
- Chưa đến hạn trảtính từNot owing or payable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undueDạng gốc (base form)
- more undueSo sánh hơn (comparative)
- most undueSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| undue enrichmentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với unjust enrichment |
| undue influence | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- duetrái nghĩathái quá, không thích đáng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc undueVí dụ
- , .Đối với những cá nhân căm ghét việc giết chóc dưới mọi hình thức, án tử hình là hình phạt quá mức.
- .Bạn nên tránh căng thẳng không cần thiết lúc này.
- .Đây là rủi ro quá lớn và không đáng có.