injustificado
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chính đángtính từundue, unjustified, unwarranted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injustificadoDạng gốc (base form)
- injustificadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- injustificadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- injustificadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despido injustificado | Sa thải vô cớ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh