Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với unjust enrichmentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of unjust enrichment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undue enrichmentDạng gốc (base form)
- undue enrichmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa