Dịch

undue enrichment

danh từ (noun)
US/ʌnˈdjuː ɛnˈɹɪtʃmənt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với unjust enrichmentdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of unjust enrichment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undue enrichmentDạng gốc (base form)
  2. undue enrichmentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI