Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indebido
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá hạn, không nợ
tính từ
undue, unowed
2
Bất hợp pháp
tính từ
illicit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indebido
Dạng gốc
(base form)
indebid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
indebido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
indebid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
illicit
Trái phép
undue
Quá đáng
AI
1
Quá hạn
2
Bất hợp pháp
1
Quá hạn
2
Bất hợp pháp
1
Quá hạn
2
Bất hợp pháp