Dịch

satiety

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hả hê, no nêdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being satiated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satietyDạng gốc (base form)
  2. satietiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ăn đến chán
  • cho đến chán
  • ...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạisatieté
  2. từ tiếng Latinhsatietas

AI