Nghĩa chính
- Hả hê, no nêdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being satiated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satietyDạng gốc (base form)
- satietiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc satietyVí dụ
- ăn đến chán
- cho đến chán
- ...
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạisatieté
- từ tiếng Latinhsatietas