satiation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm chán ngấy, sự làm thỏa mãn; sự chán ngấy, sự thỏa mãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being satiated or sated, of being full, of being at maximum capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satiationDạng gốc (base form)
- satiationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| predator satiationdanh từ | danh từ | Chiến lược sinh sản trong đó một loài con mồi tạo ra nhiều cá thể trong một nhóm hoặc một nhóm tại một thời điểm nhằm lấn át tác động săn mồi của các cá thể, bằng cách làm thỏa mãn tất cả các loài săn mồi và vẫn còn một quần thể lớn để tiếp tục loài cho đến lần sinh sản tiếp theo |
| semantic satiationdanh từ | danh từ | Hiện tượng lặp lại một từ hoặc cụm từ khiến nó tạm thời mất hết ý nghĩa đối với người đọc hoặc người nghe |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa