Dịch

satiatedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với satietydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of satiety.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , , . , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI